|
Bảng km đường bộ từ T.p Thái Bình đên các địa điểm du lịch
Bảng km đường bộ từ T.p Thái Bình đến các địa danh du lịch ( Khứ hồi)
|
Địa Danh
|
Km
|
Địa Danh
|
Km
|
|
Chùa Hương
|
180
|
Nam Định
|
40
|
|
Hà Nội
|
240
|
Cúc Phương N.B
|
220
|
|
Lạng Sơn
|
510
|
Sầm Sơn – T.Hóa
|
270
|
|
Tân Thanh
|
570
|
Vinh - Nghệ An
|
510
|
|
Cao Bằng
|
880
|
Hà Tĩnh
|
610
|
|
Bắc Cạn
|
580
|
Phong Nha – Q.Bình
|
1110
|
|
Núi Cốc T.N
|
440
|
Đông Hà – Q. Trị
|
1080
|
|
Tuyên Quang
|
580
|
Lao Bảo
|
1260
|
|
Yên Bái
|
620
|
Cố Đô Huế
|
1240
|
|
Tam Đảo
|
420
|
Đà Nẵng
|
1440
|
|
Đền Hùng
|
440
|
Hội An
|
1540
|
|
Lào Cai
|
970
|
Sa Huỳnh
|
1680
|
|
SaPa
|
970
|
Quy Nhơn
|
2040
|
|
Hòa Bình
|
400
|
Nha Trang
|
2520
|
|
Sơn la
|
860
|
Buôn Mê Thuột
|
2780
|
|
Điện Biên
|
1200
|
Playcu
|
2380
|
|
...
|
|
Phan Rang
|
2720
|
|
Hải Phòng
|
160
|
Đà Lạt
|
2940
|
|
Đồ Sơn
|
200
|
Phan Thiết
|
2990
|
|
Bãi Cháy
|
310
|
Biên Hòa
|
3340
|
|
Yên Tử
|
360
|
T.p Hồ Chí Minh
|
3480
|
|
Móng cái
|
660
|
Cần Thơ
|
4200
|
|